Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
soluble RNA


noun
RNA molecules present in the cell (in at least 20 varieties, each variety capable of combining with a specific amino acid) that attach the correct amino acid to the protein chain that is being synthesized at the ribosome of the cell (according to directions coded in the mRNA)
Syn:
transfer RNA, tRNA, acceptor RNA
Hypernyms:
ribonucleic acid, RNA


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.